字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

结构

jiégòu

kết cấu; cấu trúc

Gặp trong câu

这三类文章的结构不同。

zhè sān lèi wénzhāng de jiégòu bù tóng

Cấu trúc của ba loại bài viết này khác nhau.

Các chữ trong từ