字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

绝对

juéduì

tuyệt đối; hoàn toàn

Gặp trong câu

这个办法极其危险,绝对不能轻易试。

zhè gè bànfǎ jíqí wēixiǎn juéduì bù néng qīngyì shì

Cách này cực kỳ nguy hiểm, tuyệt đối không thể tùy tiện thử.

Các chữ trong từ