字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

可靠

kěkào

đáng tin cậy

Gặp trong câu

这个品牌的长处很明显,品质也很可靠。

zhè gè pǐnpái de chángchù hěn míngxiǎn pǐnzhì yě hěn kěkào

Thế mạnh của thương hiệu này rất rõ, chất lượng cũng đáng tin cậy.

Các chữ trong từ