字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

内部

nèibù

bên trong; nội bộ

Gặp trong câu

这个报告包含三个部分,其中一部分讲内部管理。

zhè gè bàogào bāohán sān gè bùfen qízhōng yī bùfen jiǎng nèibù guǎnlǐ

Báo cáo này gồm ba phần, trong đó một phần nói về quản lý nội bộ.

Các chữ trong từ