字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

年代

niándài

niên đại; thời đại

Gặp trong câu

这本书详细记载了那个年代的生活。

zhè běn shū xiángxì jìzǎi le nà gè niándài de shēnghuó

Cuốn sách này ghi chép chi tiết đời sống của thời đại đó.

Các chữ trong từ