字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

签字

qiānzì

ký; ký tên

Gặp trong câu

请先检查信息有没有问题,再在这里签字。

qǐng xiān jiǎnchá xìnxī yǒu méiyǒu wèntí zài zài zhèlǐ qiānzì

Hãy kiểm tra trước xem thông tin có vấn đề hay không, rồi ký tên ở đây.

Các chữ trong từ