字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

跳远

tiàoyuǎn

nhảy xa

Gặp trong câu

他在跳远决赛中取得了最佳成绩。

tā zài tiàoyuǎn juésài zhōng qǔdé le zuìjiā chéngjì

Anh ấy đạt thành tích tốt nhất ở chung kết nhảy xa.

Các chữ trong từ