字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

维修

wéixiū

sửa chữa; bảo trì

Gặp trong câu

维修间门口堆着几台坏机器。

wéixiū jiān ménkǒu duī zhe jǐ tái huài jīqì

Trước cửa phòng sửa chữa có chất mấy chiếc máy bị hỏng.

Các chữ trong từ