字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

无效

wúxiào

không hiệu quả; vô hiệu

Gặp trong câu

这个办法已经无效了,需要换更灵活的做法。

zhè gè bànfǎ yǐjīng wúxiào le xūyào huàn gèng línghuó de zuòfǎ

Cách này đã không còn hiệu quả, cần đổi sang cách làm linh hoạt hơn.

Các chữ trong từ