字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

向上

xiàngshàng

hướng lên; vươn lên

Gặp trong câu

学校引进新的学习方法,为的是帮助学生不断进步、向上发展。

xuéxiào yǐnjìn xīn de xuéxí fāngfǎ wèi de shì bāngzhù xuéshēng búduàn jìnbù xiàngshàng fāzhǎn

Nhà trường đưa vào phương pháp học mới nhằm giúp sinh viên không ngừng tiến bộ và phát triển đi lên.

Các chữ trong từ