字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

邮票

yóupiào

tem thư; tem bưu chính

Gặp trong câu

请把邮票贴在信封上。

qǐng bǎ yóupiào tiē zài xìnfēng shàng

Hãy dán tem lên phong bì.

Các chữ trong từ