字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

主动

zhǔdòng

chủ động

Gặp trong câu

企业主动捐了很多物品,帮助需要的人。

qǐyè zhǔdòng juān le hěn duō wùpǐn bāngzhù xūyào de rén

Doanh nghiệp chủ động quyên góp nhiều đồ dùng để giúp người cần.

Các chữ trong từ