字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
伴随
Từ vựng · HSK 6
伴随
bànsuí
Nghe phát âm
đi kèm; đồng hành cùng
Gặp trong câu
变化常常伴随风险。
biànhuà chángcháng bànsuí fēngxiǎn
Thay đổi thường đi kèm rủi ro.
Các chữ trong từ
伴
随
Học trong bài 89 →
Tra từ khác