字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

变质

biànzhì

biến chất; hư hỏng

Gặp trong câu

食品变质后不能继续食用。

shípǐn biànzhì hòu bù néng jìxù shíyòng

Thực phẩm sau khi biến chất thì không thể tiếp tục sử dụng.

Các chữ trong từ