字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

采纳

cǎinà

tiếp thu; chấp nhận (ý kiến)

Gặp trong câu

社区采纳了居民的建议。

shèqū cǎinà le jūmín de jiànyì

Cộng đồng đã tiếp nhận đề xuất của cư dân.

Các chữ trong từ