字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

概率

gàilǜ

xác suất; khả năng theo xác suất

Gặp trong câu

这个结果出现的概率不高。

zhè gè jiéguǒ chūxiàn de gàilǜ bù gāo

Xác suất xuất hiện kết quả này không cao.

Các chữ trong từ