字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

描绘

miáohuì

miêu tả; khắc họa

Gặp trong câu

这篇文章描绘了城市生活。

zhè piān wénzhāng miáohuì le chéngshì shēnghuó

Bài viết này khắc họa cuộc sống thành thị.

Các chữ trong từ