字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

融合

rónghé

dung hợp; hòa nhập/kết hợp

Gặp trong câu

这个项目融合了传统设计和现代技术。

zhè gè xiàngmù rónghé le chuántǒng shèjì hé xiàndài jìshù

Dự án này dung hợp thiết kế truyền thống với công nghệ hiện đại.

Các chữ trong từ