字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

实质

shízhì

thực chất; bản chất

Gặp trong câu

判断问题不能只看表面,要看实质。

pànduàn wèntí bù néng zhǐ kàn biǎomiàn yào kàn shízhì

Phán đoán vấn đề không thể chỉ nhìn bề mặt mà phải nhìn bản chất.

Các chữ trong từ