字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

血管

xuèguǎn

mạch máu

Gặp trong câu

医生说这条血管没有问题。

yīshēng shuō zhè tiáo xuèguǎn méiyǒu wèntí

Bác sĩ nói mạch máu này không có vấn đề.

Các chữ trong từ