字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
血管
Từ vựng · HSK 6
血管
xuèguǎn
Nghe phát âm
mạch máu
Gặp trong câu
医生说这条血管没有问题。
yīshēng shuō zhè tiáo xuèguǎn méiyǒu wèntí
Bác sĩ nói mạch máu này không có vấn đề.
Các chữ trong từ
血
管
Học trong bài 79 →
Tra từ khác