字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

遗址

yízhǐ

di chỉ; địa điểm di tích

Gặp trong câu

考古人员在遗址发现文物,判断它属于哪个朝代。

kǎogǔ rényuán zài yízhǐ fāxiàn wénwù pànduàn tā shǔyú nǎ gè cháodài

Nhân viên khảo cổ phát hiện hiện vật tại di chỉ và xác định nó thuộc triều đại nào.

Các chữ trong từ