字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

与其

yǔqí

thay vì; thà… còn hơn (与其…不如…)

Gặp trong câu

与其只顾抱怨,不如马上解决问题。

yǔqí zhǐgù bàoyuàn bùrú mǎshàng jiějué wèntí

Thay vì chỉ mải phàn nàn, chi bằng giải quyết vấn đề ngay.

Các chữ trong từ