字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

正规

zhèngguī

chính quy; đúng quy chuẩn

Gặp trong câu

请选择正规机构。

qǐng xuǎnzé zhèngguī jīgòu

Hãy chọn cơ quan chính quy.

Các chữ trong từ