字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

宝藏

bǎozàng

kho báu; tài sản quý giá

Gặp trong câu

这里发现了一个宝藏。

zhèlǐ fāxiàn le yī gè bǎozàng

Một kho báu đã được phát hiện ở đây.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.