字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

本钱

běnqián

vốn

Gặp trong câu

做生意没有本钱可不行。

zuò shēngyi méiyǒu běnqián kě bùxíng

Làm ăn mà không có vốn thì không được.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.