字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

布局

bùjú

bố cục; bố trí

Gặp trong câu

这个网页的布局很清楚。

zhège wǎngyè de bùjú hěn qīngchu

Bố cục của trang web này rất rõ ràng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.