字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

部首

bùshǒu

bộ thủ của một chữ Hán

Gặp trong câu

查字典时,可以先找这个字的部首。

chá zìdiǎn shí kěyǐ xiān zhǎo zhège zì de bùshǒu

Khi tra từ điển, có thể tìm bộ thủ của chữ này trước.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.