字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

成天

chéngtiān

cả ngày

Gặp trong câu

他成天在家玩游戏,也不出去找工作。

tā chéngtiān zài jiā wán yóuxì yě bù chūqù zhǎo gōngzuò

Cậu ta suốt ngày ở nhà chơi game, cũng chẳng chịu ra ngoài tìm việc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.