字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

仿真

fǎngzhēn

mô phỏng

Gặp trong câu

这朵仿真花看起来和真的一样。

zhè duǒ fǎngzhēn huā kàn qǐlái hé zhēn de yíyàng

Bông hoa giả này trông giống hệt hoa thật.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.