字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

分红

fēnhóng

chia lãi; chia cổ tức

Gặp trong câu

年底的时候,公司会给大家分红。

niándǐ de shíhou gōngsī huì gěi dàjiā fēnhóng

Cuối năm công ty sẽ chia lãi cho mọi người.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.