字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

服饰

fúshì

trang phục

Gặp trong câu

博物馆里有很多古代服饰。

bówùguǎn lǐ yǒu hěn duō gǔdài fúshì

Trong bảo tàng có rất nhiều trang phục cổ đại.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.