Từ vựng · HSK 7–9骨架
gǔjià
kết cấu
Gặp trong câu
这篇文章的骨架很清楚,一看就懂。 zhè piān wénzhāng de gǔjià hěn qīngchu yī kàn jiù dǒng
Bố cục của bài này rất rõ ràng, nhìn là hiểu.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.