字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

固执

gùzhi

bướng bỉnh

Gặp trong câu

爷爷很固执,谁劝他也没有用。

yéye hěn gùzhi shéi/shuí quàn tā yě méiyǒu yòng

Ông nội rất bướng, ai khuyên cũng vô ích.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.