字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

交情

jiāoqing

tình giao hảo; quan hệ thân tình

Gặp trong câu

他们有多年的交情。

tā men yǒu duō nián de jiāoqing

Họ có tình giao hảo nhiều năm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.