字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

绝迹

juéjì

tuyệt tích; biến mất hoàn toàn

Gặp trong câu

这种动物在这里已经绝迹了。

zhè zhǒng dòngwù zài zhèlǐ yǐjīng juéjì le

Loài động vật này đã tuyệt chủng ở đây.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.