字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

口水

kǒushuǐ

nước bọt

Gặp trong câu

孩子一看到蛋糕就流口水。

háizi yī kàn dào dàngāo jiù liú kǒushuǐ

Đứa bé vừa nhìn thấy bánh kem là chảy nước miếng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.