字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

来访

láifǎng

đến thăm

Gặp trong câu

公司派专人接待来访的客人。

gōngsī pài zhuānrén jiēdài láifǎng de kèrén

Công ty cử người chuyên trách tiếp đón khách đến thăm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.