字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

满怀

mǎnhuái

tràn ngập trong lòng

Gặp trong câu

他满怀信心地走进考场。

tā mǎnhuái xìnxīn de zǒu jìn kǎo chǎng

Anh ấy tràn đầy tự tin bước vào phòng thi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.