mǎnhuái
tā mǎnhuái xìnxīn de zǒu jìn kǎo chǎng
Anh ấy tràn đầy tự tin bước vào phòng thi.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.