Từ vựng · HSK 7–9浓缩
nóngsuō
cô đặc; cô đọng
Gặp trong câu
这份摘要浓缩了报告的主要内容。 zhè fèn zhāi yào nóngsuō le bàogào de zhǔyào nèiróng
Bản tóm tắt này cô đọng nội dung chính của báo cáo.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.