字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

暖烘烘

nuǎnhōnghōng

ấm áp

Gặp trong câu

太阳晒了一天,被子暖烘烘的。

tàiyáng shài le yī tiān bèizi nuǎnhōnghōng de

Phơi nắng cả ngày, chăn ấm sực.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.