字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

凄凉

qīliáng

ảm đạm; khốn khổ

Gặp trong câu

冬天的老街显得特别凄凉。

dōngtiān de lǎo jiē xiǎnde tèbié qīliáng

Con phố cũ vào mùa đông trông đặc biệt hiu quạnh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.