字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

起草

qǐcǎo

phác thảo

Gặp trong câu

这份报告由她负责起草。

zhè fèn bàogào yóu tā fùzé qǐcǎo

Bản báo cáo này do cô ấy phụ trách soạn thảo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.