字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

敲诈

qiāozhà

moi tiền

Gặp trong câu

他因为敲诈别人被警察带走了。

tā yīnwèi qiāozhà biérén bèi jǐngchá dài zǒu le

Anh ta bị cảnh sát đưa đi vì tống tiền người khác.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.