字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

寝室

qǐnshì

phòng ngủ; phòng ở tập thể; ký túc xá

Gặp trong câu

他已经回寝室了。

tā yǐjīng huí qǐnshì le

Anh ấy đã về ký túc xá rồi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.