字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

收敛

shōuliǎn

thu lại; tiết chế; kiềm bớt

Gặp trong câu

他意识到语气太强,马上有所收敛。

tā yìshí dào yǔqì tài qiáng mǎshàng yǒu suǒ shōuliǎn

Anh ấy nhận ra giọng điệu quá mạnh và lập tức tiết chế lại.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.