字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

水产

shuǐchǎn

sản phẩm thủy sản

Gặp trong câu

这家店卖各种水产。

zhè jiā diàn mài gèzhǒng shuǐchǎn

Cửa hàng này bán đủ loại thủy sản.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.