字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

逃亡

táowáng

bỏ trốn; chạy trốn

Gặp trong câu

小说写了他的逃亡生活。

xiǎoshuō xiě le tā de táowáng shēnghuó

Tiểu thuyết viết về cuộc sống chạy trốn của anh ta.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.