字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

玩弄

wánnòng

đùa giỡn; lợi dụng; thao túng

Gặp trong câu

他喜欢玩弄别人的感情。

tā xǐhuan wánnòng biérén de gǎnqíng

Anh ta thích đùa giỡn với tình cảm của người khác.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.