字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

围观

wéiguān

vây quanh xem; đứng xem

Gặp trong câu

很多人在现场围观。

hěn duō rén zài xiànchǎng wéiguān

Có rất nhiều người đứng xem tại hiện trường.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.