Từ vựng · HSK 7–9相继
xiāngjì
liên tiếp
Gặp trong câu
几家大公司相继在这里开了分店。 jǐ jiā dà gōngsī xiāngjì zài zhèlǐ kāi le fēn diàn
Mấy công ty lớn lần lượt mở chi nhánh ở đây.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.